| Datum | Riječ | Glasovi | |
|---|---|---|---|
| 26/07/2021 | quá trình izgovor |
quá trình [vi] | 0 glas/a/ova |
| 26/07/2021 | bản xứ izgovor |
bản xứ [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | trời quang izgovor |
trời quang [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | sự nghiệp izgovor |
sự nghiệp [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | nông thôn izgovor |
nông thôn [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | trồng nuôi izgovor |
trồng nuôi [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | chị rất izgovor |
chị rất [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | chi thật izgovor |
chi thật [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | đôi tông izgovor |
đôi tông [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | đông băng izgovor |
đông băng [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | đau tai izgovor |
đau tai [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | đau mắt izgovor |
đau mắt [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | buồn nhột izgovor |
buồn nhột [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | cứ từ từ izgovor |
cứ từ từ [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | trời nắng izgovor |
trời nắng [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | bảo hành izgovor |
bảo hành [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | áo ba lỗ izgovor |
áo ba lỗ [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | cái tổ chức izgovor |
cái tổ chức [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | nhiệt kế izgovor |
nhiệt kế [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | sao nhãng izgovor |
sao nhãng [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | cặp nhiệt độ izgovor |
cặp nhiệt độ [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | nghe yếu izgovor |
nghe yếu [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | hoàn cảnh izgovor |
hoàn cảnh [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | tặng quà izgovor |
tặng quà [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | trời mát mẻ izgovor |
trời mát mẻ [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | giới từ izgovor |
giới từ [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | xe đẩy hàng siêu thị izgovor |
xe đẩy hàng siêu thị [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | trời nhiều mây izgovor |
trời nhiều mây [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | Trời rất oi ả izgovor |
Trời rất oi ả [vi] | 0 glas/a/ova |
| 27/03/2021 | từ trái nghĩa izgovor |
từ trái nghĩa [vi] | 0 glas/a/ova |